Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vượt trội" (1)

vượt trội
Tiếng Anh Tính từsuperior, dominant
Từ vựng của tôi
Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
He showed superiority in skill over his opponent.

swap_horiz Từ liên quan "vượt trội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vượt trội" (1)

Anh ấy thể hiện sự vượt trội về kỹ năng so với đối thủ.
He showed superiority in skill over his opponent.